sequence
dãyThe DNA sequence determines genetic traits.
Dãy DNA xác định các đặc điểm di truyền.
Một loạt các phần tử được sắp xếp theo thứ tự nhất định.
She recited the sequence of events in order.
Cô ấy kể lại thứ tự các sự kiện theo trình tự.
Thường dùng để mô tả thứ tự logic hoặc thời gian.
Trong sinh học phân tử, chuỗi các nucleotide trong DNA hoặc RNA.
Scientists analyzed the protein sequence to understand its function.
Các nhà khoa học phân tích chuỗi protein để hiểu chức năng của nó.
Trong sinh học, 'sequence' thường đề cập đến chuỗi amino acid hoặc nucleotide.
Trong toán học, một tập hợp các phần tử được liệt kê theo thứ tự.
The Fibonacci sequence is a famous mathematical pattern.
Dãy số Fibonacci là một mẫu toán học nổi tiếng.
Trong toán học, 'sequence' có thể đề cập đến dãy số hoặc dãy vô hạn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong sinh học
Trong sinh học, 'sequence' thường đề cập đến chuỗi nucleotide trong DNA hoặc RNA.
Quy tắc vàng
Thứ tự logic
'Sequence' thường dùng để mô tả thứ tự logic hoặc thời gian, chứ không chỉ đơn giản là 'dãy'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sequi' (theo sau) + hậu tố '-ence' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'sequence' thường dùng để mô tả thứ tự hoặc chuỗi các phần tử. Trong sinh học, nó đặc biệt đề cập đến chuỗi nucleotide hoặc amino acid.