Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. serious

serious

/ˈsɪəriəs/

"serious"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

trọng trọng, nghiêm túc

She gave me a serious look.

Cô ấy nhìn tôi một cách nghiêm túc.


"serious"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Nghiêm túc, không vui vẻ hoặc không hài hước.

He is a serious student who studies hard every day.

Anh ấy là một học sinh nghiêm túc học tập chăm chỉ mỗi ngày.

Dùng để mô tả người hoặc hành động nghiêm túc, không vui vẻ.

trang trọng

Nghiêm trọng, nghiêm khắc.

The situation is serious and requires immediate action.

Tình hình nghiêm trọng và cần hành động ngay lập tức.

Dùng để mô tả tình trạng nghiêm trọng hoặc nghiêm khắc.

Cụm từ kết hợp

serious problemvấn đề nghiêm trọngserious lookcái nhìn nghiêm túcserious injurychấn thương nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

gravesolemnsternearnest

Từ trái nghĩa

lightheartedfrivolouscarefreeplayful

Cụm từ liên quan

take something seriouslycụm từ
xem xét điều gì đó nghiêm túc
in serious troublecụm từ
trong tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'seriously'

'Serious' là tính từ, còn 'seriously' là trạng từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'serius' có nghĩa là 'trọng trọng, nghiêm túc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'serious' thường dùng để mô tả người hoặc tình huống nghiêm túc, nghiêm trọng.

Phân tích từ

seri-
trọng trọng
prefix
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.