Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. randomness

randomness

/ˈrændəmnəs/
sự ngẫu nhiên

The randomness of the lottery makes it exciting.

Sự ngẫu nhiên của cuộc xổ số làm cho nó thú vị.


chung

Tính chất hoặc trạng thái của sự xảy ra ngẫu nhiên, không theo một quy luật cố định.

Quantum physics deals with the randomness at the atomic level.

Vật lý lượng tử nghiên cứu sự ngẫu nhiên ở cấp độ nguyên tử.

Thường dùng để mô tả hiện tượng không thể dự đoán hoặc không có mẫu rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

randomness in naturesự ngẫu nhiên trong tự nhiênrandomness of lifesự ngẫu nhiên của cuộc sống

Từ đồng nghĩa

unpredictabilitychancespontaneity

Từ trái nghĩa

certaintypredictabilityorder

Cụm từ liên quan

random selectioncụm từ
lựa chọn ngẫu nhiên
random walkcụm từ
đi ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'randomness' thường dùng trong vật lý lượng tử và toán học để mô tả hiện tượng không thể dự đoán.

Nguồn gốc từ

Từ 'randomness' bắt nguồn từ từ 'random' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ngẫu nhiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự không có quy luật.

Phân tích từ

random
ngẫu nhiên
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.