Looking up...
The randomness of the lottery makes it exciting.
Sự ngẫu nhiên của cuộc xổ số làm cho nó thú vị.
Tính chất hoặc trạng thái của sự xảy ra ngẫu nhiên, không theo một quy luật cố định.
Quantum physics deals with the randomness at the atomic level.
Vật lý lượng tử nghiên cứu sự ngẫu nhiên ở cấp độ nguyên tử.
Thường dùng để mô tả hiện tượng không thể dự đoán hoặc không có mẫu rõ ràng.
Từ 'randomness' thường dùng trong vật lý lượng tử và toán học để mô tả hiện tượng không thể dự đoán.
Từ 'randomness' bắt nguồn từ từ 'random' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ngẫu nhiên'.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, toán học, và trong cuộc sống hàng ngày để mô tả sự không có quy luật.