serenity

/səˈrɛnəti/
sự thanh bình

She found serenity in the quiet forest.

Cô ấy tìm thấy sự thanh bình trong khu rừng yên tĩnh.


trang trọng

trạng thái bình yên, không lo lắng hay xáo trộn; sự tĩnh lặng trong tâm hồn

The spa offers a sense of serenity and relaxation.

Trung tâm spa mang lại cảm giác thanh bình và thư giãn.

He meditated to achieve inner serenity.

Anh ấy thiền định để đạt được sự thanh bình nội tâm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh hoặc mô tả môi trường yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

inner serenitysự thanh bình nội tâma moment of serenitymột khoảnh khắc thanh bìnhpeace and serenitysự bình yên và thanh tịnh

Cụm từ liên quan

serenity prayercụm từ
lời cầu nguyện xin sự thanh thản

Mẹo hay

Phân biệt 'serenity' và 'peace'

'Serenity' thường ám chỉ trạng thái tinh thần tĩnh lặng, trong khi 'peace' có thể chỉ sự vắng mặt của xung đột hay hòa bình giữa các bên. Ví dụ: 'inner serenity' (thanh bình nội tâm) so với 'world peace' (hòa bình thế giới).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'serenity' trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy sử dụng 'serenity' khi muốn diễn tả sự bình yên sâu sắc trong tâm hồn hoặc môi trường yên tĩnh, thay vì chỉ đơn thuần là không có tiếng ồn hay xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'serenitas' nghĩa là 'sự trong sáng, quang đãng', xuất phát từ 'serenus' (trong sáng, yên tĩnh). Từ này liên quan đến 'serus' (buổi tối yên tĩnh) trong tiếng Latin cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả trạng thái tinh thần. Không nên nhầm lẫn với 'peace' (hòa bình) vì 'serenity' nhấn mạnh sự tĩnh lặng nội tâm hơn là sự vắng mặt của xung đột.

Phân tích từ

seren-
trong sáng, yên tĩnh (Latin)
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt