sabotage oneself
tự phá hoại bản thânShe sabotaged herself by not preparing for the interview.
Cô ấy tự phá hoại bản thân bằng cách không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn.
Làm hỏng hoặc gây trở ngại cho chính mình, thường do hành động không hợp lý hoặc tự phá hoại.
He sabotaged himself by procrastinating on his project.
Anh ấy tự phá hoại bản thân bằng cách trì hoãn dự án của mình.
Her self-doubt sabotaged her chances of success.
Sự nghi ngờ bản thân của cô ấy đã phá hoại cơ hội thành công của cô ấy.
Thường được sử dụng để mô tả hành động tự phá hoại không có lý do rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Câu này thường được sử dụng để mô tả hành động tự phá hoại không có lý do rõ ràng, thường liên quan đến tâm lý.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Câu này không dùng để mô tả việc phá hoại vật lý, mà chỉ dùng để mô tả hành động tâm lý hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ 'sabotage' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là phá hoại, thường liên quan đến việc phá hủy máy móc trong công nghiệp. Khi kết hợp với 'oneself', nó mô tả hành động tự phá hoại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc chuyên nghiệp để mô tả hành động tự phá hoại không có lý do rõ ràng.