ruling
quyết địnhThe court's ruling was final and binding.
Quyết định của tòa án là cuối cùng và có hiệu lực ràng buộc.
Quyết định hoặc phán quyết của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
The judge issued a ruling on the case yesterday.
Thẩm phán đã ban hành một quyết định về vụ việc hôm qua.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'ruling' thường đề cập đến quyết định của tòa án.
Sự thống trị hoặc quyền kiểm soát của một nhóm hoặc cá nhân.
The ruling party has been in power for decades.
Đảng cầm quyền đã nắm quyền trong nhiều thập kỷ.
Dùng để mô tả sự thống trị chính trị hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Khi nói về quyết định của tòa án, hãy dùng 'quyết định' thay cho 'ruling'.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'ruling' và 'decision'
'Ruling' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, còn 'decision' có nghĩa rộng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'rule' (quyết định, thống trị) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'ruling' có thể dùng trong cả ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Trong tiếng Việt, 'quyết định' thường dùng cho ngữ cảnh pháp lý, còn 'sự thống trị' dùng cho ngữ cảnh chính trị.