Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ruin relationships

ruin relationships

/ˈruːɪn rɪˈleɪʃɪps/
hỏng mối quan hệ

Constant arguing will ruin relationships over time.

Sự tranh cãi liên tục sẽ làm hỏng mối quan hệ theo thời gian.


thông thường

Làm hỏng hoặc phá hủy mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

His dishonesty ruined their relationship.

Sự không chân thực của anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ của họ.

Social media can ruin relationships if not used carefully.

Mạng xã hội có thể làm hỏng mối quan hệ nếu không sử dụng một cách thận trọng.

Thường dùng để mô tả hành động làm mất tin tưởng hoặc gây mất hòa hợp trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

ruin a friendshiplàm hỏng tình bạnruin a marriagelàm hỏng cuộc hôn nhân

Từ đồng nghĩa

damage relationshipsdestroy relationshipsbreak relationships

Từ trái nghĩa

build relationshipsstrengthen relationshipsimprove relationships

Cụm từ liên quan

damage relationshipscụm từ
làm hỏng mối quan hệ
break relationshipscụm từ
chấm dứt mối quan hệ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Từ 'ruin' có nghĩa là phá hủy hoặc làm hỏng, còn 'relationships' là mối quan hệ. Cụm từ này mô tả hành động làm mất đi sự hòa hợp hoặc tin tưởng trong mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ các hành động gây hỏng hóc cho mối quan hệ, chẳng hạn như nói dối, không trung thực hoặc hành vi xấu.

Phân tích từ

ruin
phá hủy, làm hỏng
root
+
relationships
mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.