Looking up...
Constant arguing will ruin relationships over time.
Sự tranh cãi liên tục sẽ làm hỏng mối quan hệ theo thời gian.
Làm hỏng hoặc phá hủy mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
His dishonesty ruined their relationship.
Sự không chân thực của anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ của họ.
Social media can ruin relationships if not used carefully.
Mạng xã hội có thể làm hỏng mối quan hệ nếu không sử dụng một cách thận trọng.
Thường dùng để mô tả hành động làm mất tin tưởng hoặc gây mất hòa hợp trong mối quan hệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Cụm từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.
Từ 'ruin' có nghĩa là phá hủy hoặc làm hỏng, còn 'relationships' là mối quan hệ. Cụm từ này mô tả hành động làm mất đi sự hòa hợp hoặc tin tưởng trong mối quan hệ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ các hành động gây hỏng hóc cho mối quan hệ, chẳng hạn như nói dối, không trung thực hoặc hành vi xấu.