Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. opposition

opposition

/ˌɒpəˈzɪʃən/
đối lập

The opposition party criticized the government's new policy.

Đảng đối lập đã phê phán chính sách mới của chính phủ.


trang trọng

sự chống đối, sự phản đối

The opposition to the new law was strong.

Sự phản đối luật mới rất mạnh mẽ.

Thường dùng trong chính trị hoặc trong các cuộc tranh luận.

trang trọng

đối lập, đối nghịch

The two forces were in opposition to each other.

Hai lực lượng đó đối nghịch với nhau.

Dùng để mô tả sự đối lập giữa hai thứ.

Cụm từ kết hợp

in opposition tođối lập vớiopposition partyđảng đối lập

Từ đồng nghĩa

oppositionresistancecontradiction

Từ trái nghĩa

supportagreementalignment

Cụm từ liên quan

to be in oppositioncụm từ
đang chống đối

Mẹo hay

Sử dụng trong chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'opposition' thường dùng để chỉ đảng đối lập.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'opposition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oppositio', có nghĩa là 'sự chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong chính trị, 'opposition' thường chỉ đến đảng hoặc nhóm chống đối với chính phủ đương nhiệm.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.