Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rouse

rouse

/raʊz/
kích động, làm tỉnh tỉnh

The loud noise roused the sleeping baby.

Âm thanh ồn ào đã làm tỉnh tỉnh em bé đang ngủ.


thông thường

Làm cho ai đó tỉnh tỉnh, thức tỉnh hoặc kích động

The alarm roused him from his deep sleep.

Cảnh báo đã làm tỉnh tỉnh anh ấy từ giấc ngủ sâu.

Thường dùng để chỉ làm cho ai đó tỉnh tỉnh từ trạng thái ngủ hoặc lơ đễnh.

thông thường

Kích động, gây động viên hoặc kích thích

The speech roused the crowd to action.

Bài phát biểu đã kích động đám đông hành động.

Dùng để mô tả việc làm cho ai đó có động lực hoặc hứng thú.

Cụm từ kết hợp

rouse someone's interestkích thích sự quan tâm của ai đórouse from sleeptỉnh tỉnh từ giấc ngủrouse to actionkích động hành động

Từ đồng nghĩa

awakenstirarousestimulaterevive

Từ trái nghĩa

calmsoothelullsedate

Cụm từ liên quan

rouse oneselfcụm từ
tự tỉnh tỉnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Dùng 'rouse' khi muốn mô tả việc làm cho ai đó tỉnh tỉnh hoặc kích động, đặc biệt là từ trạng thái ngủ hoặc lơ đễnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'rūsen', có nghĩa là 'tỉnh tỉnh, thức tỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó tỉnh tỉnh hoặc kích động, có thể dùng cho cả người và động vật.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.