Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revive

revive

/rɪˈvaɪv/
hồi sinh

The old building was revived after years of neglect.

Tòa nhà cũ đã được hồi sinh sau nhiều năm bị bỏ quên.


chung

làm sống lại, hồi sinh (người, động vật, thực vật, hoặc sự vật đã yếu hoặc gần chết)

The flowers revived in the rain.

Những bông hoa đã hồi sinh nhờ cơn mưa.

She revived the patient with CPR.

Cô ấy đã hồi sinh bệnh nhân bằng phương pháp hồi sức tim phổi (CPR).

Thường dùng cho sự sống trở lại sau khi yếu đuối, hôn mê, hoặc gần chết. Có thể dùng cho vật vô tri (ví dụ: nền kinh tế, phong trào).

chung

khôi phục, phục hồi (sức khỏe, tinh thần, hoặc hoạt động)

The company is trying to revive its brand image.

Công ty đang cố gắng khôi phục hình ảnh thương hiệu của mình.

A nap can revive your energy.

Một giấc ngủ ngắn có thể phục hồi năng lượng của bạn.

Ám chỉ sự trở lại trạng thái tốt hơn sau suy yếu.

Y học
Y học

làm tỉnh lại, đánh thức (người bất tỉnh)

The doctor used smelling salts to revive the unconscious man.

Bác sĩ đã dùng muối ngửi để đánh thức người đàn ông bất tỉnh.

Trong y học, thường dùng cho bệnh nhân sau khi hôn mê hoặc ngất.

Cụm từ kết hợp

revive memoriesgợi lại ký ứcrevive the economykhôi phục nền kinh tếrevive a traditionkhôi phục truyền thốngrevive consciousnesslàm tỉnh lại

Từ đồng nghĩa

resuscitaterejuvenaterestorerekindlereanimate

Từ trái nghĩa

killextinguishsuppressdeteriorate

Cụm từ liên quan

bring back to lifecụm từ
đem trở lại cuộc sống
come back to lifecụm từ
trở lại trạng thái sống động

Mẹo hay

Phân biệt 'revive' và 'resuscitate'

'Revive' nhấn mạnh sự trở lại trạng thái sống hoặc hoạt động bình thường, trong khi 'resuscitate' thường chỉ việc hồi sinh y tế (ví dụ: hồi sức tim phổi). 'Revive' rộng hơn, có thể dùng cho vật vô tri (ví dụ: 'revive a dying plant').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'revive' trong ngữ cảnh tích cực

Động từ này luôn mang nghĩa tích cực, chỉ sự hồi phục hoặc trở lại trạng thái tốt hơn. Không dùng cho nghĩa tiêu cực như 'làm suy yếu thêm'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *revivere*, ghép bởi *re-* (lại, trở lại) + *vivere* (sống). Được mượn qua tiếng Pháp *revivre* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể dùng linh hoạt cho cả nghĩa đen (hồi sinh sinh vật) và nghĩa bóng (khôi phục hoạt động, danh tiếng). Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng 'revival' (danh từ) như 'a cultural revival' (sự phục hưng văn hóa).

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
-vive
sống (từ Latin *vivere*)
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.