Looking up...
The old building was revived after years of neglect.
Tòa nhà cũ đã được hồi sinh sau nhiều năm bị bỏ quên.
làm sống lại, hồi sinh (người, động vật, thực vật, hoặc sự vật đã yếu hoặc gần chết)
The flowers revived in the rain.
Những bông hoa đã hồi sinh nhờ cơn mưa.
She revived the patient with CPR.
Cô ấy đã hồi sinh bệnh nhân bằng phương pháp hồi sức tim phổi (CPR).
Thường dùng cho sự sống trở lại sau khi yếu đuối, hôn mê, hoặc gần chết. Có thể dùng cho vật vô tri (ví dụ: nền kinh tế, phong trào).
khôi phục, phục hồi (sức khỏe, tinh thần, hoặc hoạt động)
The company is trying to revive its brand image.
Công ty đang cố gắng khôi phục hình ảnh thương hiệu của mình.
A nap can revive your energy.
Một giấc ngủ ngắn có thể phục hồi năng lượng của bạn.
Ám chỉ sự trở lại trạng thái tốt hơn sau suy yếu.
làm tỉnh lại, đánh thức (người bất tỉnh)
The doctor used smelling salts to revive the unconscious man.
Bác sĩ đã dùng muối ngửi để đánh thức người đàn ông bất tỉnh.
Trong y học, thường dùng cho bệnh nhân sau khi hôn mê hoặc ngất.
'Revive' nhấn mạnh sự trở lại trạng thái sống hoặc hoạt động bình thường, trong khi 'resuscitate' thường chỉ việc hồi sinh y tế (ví dụ: hồi sức tim phổi). 'Revive' rộng hơn, có thể dùng cho vật vô tri (ví dụ: 'revive a dying plant').
Động từ này luôn mang nghĩa tích cực, chỉ sự hồi phục hoặc trở lại trạng thái tốt hơn. Không dùng cho nghĩa tiêu cực như 'làm suy yếu thêm'.
Từ tiếng Latin *revivere*, ghép bởi *re-* (lại, trở lại) + *vivere* (sống). Được mượn qua tiếng Pháp *revivre* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Động từ này có thể dùng linh hoạt cho cả nghĩa đen (hồi sinh sinh vật) và nghĩa bóng (khôi phục hoạt động, danh tiếng). Trong văn cảnh trang trọng, có thể dùng 'revival' (danh từ) như 'a cultural revival' (sự phục hưng văn hóa).