Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. routing

routing

/ˈruːtɪŋ/

"routing"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

định tuyến

The company is responsible for routing the packages to their destinations.

Công ty chịu trách nhiệm định tuyến các gói hàng đến nơi đến.


"routing"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình xác định đường đi của dữ liệu, thông tin hoặc vật thể từ điểm xuất phát đến điểm đến, thường được sử dụng trong mạng máy tính, vận tải và logistics.

The routing protocol ensures efficient data transmission across the network.

Giao thức định tuyến đảm bảo truyền dữ liệu hiệu quả qua mạng.

trang trọng

Việc chỉ định đường đi cho các phương tiện giao thông hoặc bưu kiện.

The routing of the delivery truck was optimized to reduce travel time.

Định tuyến của xe tải giao hàng được tối ưu hóa để giảm thời gian di chuyển.

Cụm từ kết hợp

routing tablebảng định tuyếnrouting protocolgiao thức định tuyến

Từ đồng nghĩa

routingdirectionguidance

Từ trái nghĩa

non-routing

Nguồn gốc từ

Từ 'routing' xuất phát từ tiếng Anh, có nghĩa là quá trình xác định đường đi.

Ghi chú sử dụng

Từ 'routing' thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và vận tải.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.