rough diamond

/rʌf ˈdaɪəmənd/
người có tiềm năng nhưng chưa được phát triển

She's a rough diamond who just needs the right opportunities.

Cô ấy là một viên kim cương thô chưa được mài giũa nhưng có tiềm năng.


thông thường

Một người có tiềm năng hoặc tài năng nhưng chưa được phát triển hoặc chăm sóc kỹ lưỡng.

He's a rough diamond in the tech industry, but with mentorship, he could shine.

Anh ấy là một viên kim cương thô trong ngành công nghệ, nhưng với sự hướng dẫn, anh ấy có thể phát huy tài năng.

Thường dùng để mô tả một người có khả năng nhưng chưa được phát triển đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

polish a rough diamondmài giũa viên kim cương thôspot a rough diamondnhìn thấy viên kim cương thô

Cụm từ liên quan

diamond in the roughcụm từ
người có tiềm năng nhưng chưa được phát triển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để khen người có tiềm năng, không dùng để chỉ người không có khả năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'rough' (thô) và 'diamond' (kim cương), dùng để mô tả một viên kim cương chưa được mài giũa, tượng trưng cho tiềm năng chưa được phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về người hoặc vật có tiềm năng nhưng chưa được phát triển đầy đủ.

Phân tích từ

rough
thô, chưa được mài giũa
adjective
+
diamond
kim cương
noun
Từ Điển Anh Việt