Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. roughly

roughly

/ˈrʌfli/
gần đúng, không chính xác

The estimate was roughly correct.

Số liệu ước tính gần đúng.


thông thường

Dùng để chỉ một cái gì đó gần đúng, không chính xác hoặc không hoàn toàn chính xác.

We arrived roughly on time.

Chúng tôi đến gần đúng giờ.

The cost will be roughly $100.

Chi phí sẽ khoảng 100 đô la.

Thường dùng để ước tính hoặc mô tả một cái gì đó không chính xác.

Cụm từ kết hợp

roughly speakingdùng cách nói gần đúngroughly equalgần bằng nhau

Từ đồng nghĩa

approximatelyaboutaroundclose to

Từ trái nghĩa

exactlypreciselyaccurately

Mẹo hay

Sử dụng trong ước tính

Dùng 'roughly' khi muốn nói về một số liệu hoặc thời gian không chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rough' (khô, thô) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống ước tính hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một cái gì đó không hoàn toàn chính xác.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.