right-hander

/ˈraɪtˌhændər/
người thuận tay phải

He is a right-hander, so he writes with his right hand.

Anh ấy thuận tay phải nên viết bằng tay phải.


neutral

người thuận tay phải (thường dùng tay phải hơn tay trái)

Most baseball players are right-handers.

Hầu hết các cầu thủ bóng chày đều thuận tay phải.

Thường dùng trong thể thao, công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày. Có thể ám chỉ người thuận tay phải trong các hoạt động cụ thể như viết, ném bóng, chơi nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

right-handed battervận động viên đánh bóng thuận tay phảiright-handed personngười thuận tay phải

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'right-hander' và 'right-handed'

'Right-hander' là danh từ chỉ người thuận tay phải, trong khi 'right-handed' là tính từ mô tả khả năng sử dụng tay phải (e.g., 'a right-handed person').

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'right' (phải) + 'hander' (người sử dụng tay). 'Hander' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hand' (tay) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được dùng trong thể thao, y học hoặc các ngữ cảnh đề cập đến sự thuận tay. Không nên nhầm lẫn với 'right-handed' (thuận tay phải) là tính từ.

Phân tích từ

right
bên phải, thuận tay phải
root
+
hander
người sử dụng tay (trong hoạt động cụ thể)
suffix
Từ Điển Anh Việt