Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. right-handed individual

right-handed individual

/raɪtˈhændɪd ˌɪndɪvɪdʒuəl/
người dùng tay phải

She is a right-handed individual who excels in sports.

Cô ấy là một người dùng tay phải giỏi về thể thao.


trang trọng

Một người thường sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động hàng ngày như viết, ăn, hoặc sử dụng công cụ.

Right-handed individuals are more common than left-handed ones.

Người dùng tay phải phổ biến hơn người dùng tay trái.

The study found that right-handed individuals tend to have better coordination.

Nghiên cứu cho thấy người dùng tay phải thường có sự phối hợp tốt hơn.

Thông thường, người dùng tay phải chiếm đa số trong dân số.

Cụm từ kết hợp

right-handed personngười dùng tay phảileft-handed individualngười dùng tay tráihandednesssự dùng tay

Từ đồng nghĩa

right-handed personright-hander

Từ trái nghĩa

left-handed individualleft-hander

Cụm từ liên quan

left-handedcụm từ
dùng tay trái
ambidextrouscụm từ
dùng cả hai tay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'right-handed' trong ngữ cảnh chính trị (phái hữu).

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Trong nghiên cứu khoa học, 'right-handedness' thường được đo bằng các bài kiểm tra đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'right-handed' bắt nguồn từ 'right' (phải) và 'handed' (dùng tay), mô tả sự ưu tiên sử dụng tay phải.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc nghiên cứu về hành vi.

Phân tích từ

right
phải
root
+
handed
dùng tay
root
+
individual
cá nhân
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.