ring road

/rɪŋ roʊd/
đường vòng

The new ring road will reduce traffic congestion in the city.

Con đường vòng mới sẽ giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố.


trang trọng

Một con đường vòng bao quanh một khu vực đô thị hoặc một thành phố để giảm bớt giao thông trong khu vực trung tâm.

The government plans to build a ring road around the city to improve traffic flow.

Chính phủ dự định xây dựng một đường vòng quanh thành phố để cải thiện lưu thông giao thông.

Thường được sử dụng để giảm bớt tắc nghẽn giao thông và cải thiện kết nối giữa các khu vực.

Cụm từ kết hợp

build a ring roadxây dựng một đường vòngtraffic congestiontắc nghẽn giao thông

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'ring road' để chỉ đường vòng bao quanh thành phố, không phải đường vòng nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'ring' có nghĩa là 'vòng' và 'road' có nghĩa là 'đường', kết hợp lại để chỉ một con đường vòng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng giao thông đô thị.

Phân tích từ

ring
vòng
root
+
road
đường
root
Từ Điển Anh Việt