Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. representative

representative

/ˌrɛprɪˈzentətɪv/
người đại diện

She was elected as the representative of her class.

Cô ấy đã được bầu làm người đại diện của lớp.


trang trọng

Người được chọn hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một nhóm, tổ chức hoặc ý kiến.

The company sent a representative to the trade fair.

Công ty đã gửi một người đại diện đến hội chợ thương mại.

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ, doanh nghiệp hoặc các nhóm xã hội.

thông thường

Đại diện cho một ý kiến, phong cách hoặc đặc điểm của một nhóm.

His style of music is representative of the 1980s.

Phong cách âm nhạc của anh ấy đại diện cho thập niên 1980.

Dùng để mô tả một đặc điểm hoặc phong cách đặc trưng.

Cụm từ kết hợp

representative samplemẫu đại diệnrepresentative democracychế độ dân chủ đại biểu

Từ đồng nghĩa

delegatespokespersonproxyagent

Từ trái nghĩa

individualnon-representative

Cụm từ liên quan

representative governmentcụm từ
chế độ chính phủ đại biểu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong chính trị, 'representative' thường đề cập đến một người đại diện cho một khu vực hoặc nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'representare' (đại diện, trình bày).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'representative' thường đề cập đến một người được bầu hoặc bổ nhiệm để đại diện cho một nhóm hoặc khu vực.

Phân tích từ

represent
đại diện
root
+
-ative
tính chất, người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.