reproduction

/ˌrepɹəˈdʌkʃən/
sự sinh sản

The reproduction of plants is essential for agriculture.

Sự sinh sản của cây trồng là rất quan trọng trong nông nghiệp.


chung

Quá trình tạo ra sinh vật mới từ tổ tiên hoặc bản sao của một vật thể.

Scientists study the reproduction of cells in the lab.

Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình sinh sản của tế bào trong phòng thí nghiệm.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và y học.

art

Sự sao chép hoặc tái tạo một bản sao của một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.

The museum displayed a reproduction of the famous painting.

Bảo tàng trưng bày một bản sao của bức tranh nổi tiếng.

Trong nghệ thuật, thuật ngữ này thường đề cập đến việc sao chép một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

reproduction cyclechu kỳ sinh sảnreproduction ratetốc độ sinh sảnreproduction technologycông nghệ sinh sản

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reproduceverb
sinh sản, sao chép

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'reproduction' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'productio' (sự sản xuất).

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm sinh học, nghệ thuật và công nghệ.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-production
sự sản xuất
root
Từ Điển Anh Việt