Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reporter

reporter

/rɪˈpɔːrtər/
người báo chí

The reporter interviewed the mayor about the new policy.

Nhà báo đã phỏng vấn thị trưởng về chính sách mới.


trang trọng

Người làm việc trong lĩnh vực truyền thông, thường là người báo chí, thu thập và báo cáo tin tức.

She became a reporter for a major news network.

Cô ấy trở thành một nhà báo cho một mạng lưới tin tức lớn.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh truyền thông và báo chí.

Cụm từ kết hợp

investigative reporternhà báo điều trawar reporternhà báo chiến tranhsports reporternhà báo thể thao

Từ đồng nghĩa

journalistnews reportercorrespondent

Từ trái nghĩa

sourcesubject

Cụm từ liên quan

freelance reportercụm từ
nhà báo tự do
reporter's notebookcụm từ
sổ ghi chú của nhà báo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh truyền thông hoặc báo chí để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Từ 'reporter' thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực báo chí, không nên sử dụng nó để chỉ người báo cáo trong các lĩnh vực khác mà không có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reporter' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'reporter', có nghĩa là 'người đưa tin' hoặc 'người báo cáo'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong lĩnh vực báo chí, thu thập và báo cáo tin tức. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ người báo cáo trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như báo cáo tài chính hoặc báo cáo khoa học.

Phân tích từ

report
báo cáo
root
+
-er
người làm việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.