reporting

/rɪˈpɔːrtɪŋ/
báo cáo

The reporting was delayed due to technical issues.

Báo cáo đã bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.


trang trọng

Hành động hoặc quá trình báo cáo, cung cấp thông tin về một sự việc, sự kiện hoặc dữ liệu.

Accurate reporting is essential for transparent governance.

Việc báo cáo chính xác là cần thiết cho quản trị minh bạch.

Thường dùng trong lĩnh vực báo chí, tài chính và quản trị.

trang trọng

Bản tin, báo cáo được biên soạn và công bố.

The quarterly reporting showed a rise in profits.

Báo cáo quý cho thấy lợi nhuận tăng lên.

Có thể thay thế bằng 'report' khi nói đến tài liệu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

reporting standardstiêu chuẩn báo cáoreporting periodkỳ báo cáoreporting deadlinehạn chót báo cáo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

financial reportingcụm từ
báo cáo tài chính
media reportingcụm từ
báo cáo truyền thông

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ pháp

Khi dùng 'reporting' như danh từ, thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian hoặc lĩnh vực (ví dụ: 'annual reporting').

Nguồn gốc từ

Từ 'report' (báo cáo) + hậu tố '-ing' tạo danh từ chỉ hành động báo cáo.

Ghi chú sử dụng

Là dạng danh từ gerund, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức; không thay thế 'report' khi nói đến tài liệu cụ thể.

Từ Điển Anh Việt