report

/rɪˈpɔːrt/
báo cáo

She submitted her monthly sales report on time.

Cô ấy đã nộp báo cáo doanh số hàng tháng đúng hạn.


trang trọng

Tài liệu trình bày thông tin, sự kiện hoặc kết quả sau khi điều tra, nghiên cứu hoặc quan sát.

The committee reviewed the accident report carefully.

Ủy ban đã xem xét kỹ báo cáo tai nạn.

Thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc chính phủ.

trang trọng

Hành động trình bày hoặc thông báo một sự kiện, tình huống hoặc phát hiện.

The police officer reported the incident to the captain.

Cảnh sát đã báo cáo sự việc với đội trưởng.

Có thể là hành động nói, viết hoặc ghi chép.

trang trọng

Tin tức hoặc thông tin về một sự kiện mới xảy ra.

There were reports of a fire in the downtown area.

Có tin tức về một vụ cháy ở khu vực trung tâm thành phố.

Thường dùng trong báo chí hoặc phương tiện truyền thông.

Cụm từ kết hợp

annual reportbáo cáo thường niênpolice reportbáo cáo cảnh sátnews reportbáo cáo tin tứcreport onbáo cáo về

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'report' (noun) và 'report' (verb)

Khi là danh từ, 'report' thường đứng sau tính từ (annual report, financial report) hoặc động từ (submit a report). Khi là động từ, thường đi kèm tân ngữ (report a crime) hoặc giới từ (report to the manager).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'report' trong môi trường công sở

Sử dụng 'report' như danh từ khi nói về tài liệu chính thức (e.g., 'I need to finish my quarterly report by Friday.'). Dùng như động từ khi trình bày thông tin (e.g., 'Please report any issues to the IT department.').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *rapport* (thế kỷ 16), nghĩa gốc là 'mang trở lại', từ *re-* (lại) + *porter* (mang), cùng nguồn gốc với tiếng Latin *portare* (mang).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'report' vừa là danh từ (kết quả điều tra) vừa là động từ (hành động trình bày). Khi dùng như động từ, thường đi kèm giới từ 'on' (report on) hoặc 'to' (report to).

Từ Điển Anh Việt