Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. account

account

/əˈkaʊnt/
tài khoản

I opened a new bank account.

Tôi mở một tài khoản ngân hàng mới.


Tài chính
trang trọng

tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính dùng để ghi lại các giao dịch tiền tệ.

Please check your account balance before making a purchase.

Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản của bạn trước khi mua hàng.

Thường dùng trong ngân hàng, công ty tài chính.

Kinh doanh
trang trọng

bản ghi chi tiết về các giao dịch, hoạt động hoặc thông tin liên quan đến một cá nhân hoặc tổ chức.

The manager kept a detailed account of all project expenses.

Quản lý đã ghi chép chi tiết mọi chi phí của dự án.

Có thể là báo cáo, sổ sách.

trang trọng

đối chiếu, giải thích hoặc xem xét một việc gì đó; tính đến; coi là.

We must account for the weather conditions in our planning.

Chúng ta phải tính đến điều kiện thời tiết trong kế hoạch.

Dùng như một động từ, thường đi kèm giới từ "for".

Cụm từ kết hợp

account fortính đến, giải thíchaccount balancesố dư tài khoảnaccount numbersố tài khoảnopen an accountmở tài khoản
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.