Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reminder

reminder

/rɪˈmaɪndər/
nhắc nhở

I set a reminder on my phone to drink water every hour.

Tôi đặt nhắc nhở trên điện thoại để uống nước mỗi giờ.


thông thường

Một thông báo hoặc sự nhắc nhở giúp người ta nhớ một việc cần làm hoặc một sự kiện sắp xảy ra.

She left a sticky note as a reminder for her husband to buy milk.

Cô ấy để một ghi chú dính để nhắc chồng mình mua sữa.

The alarm served as a reminder that it was time to leave.

Cánh đồng hồ báo thức đã làm nhiệm vụ nhắc nhở rằng là lúc phải đi.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhắc nhở về các việc cần làm.

Cụm từ kết hợp

set a reminderđặt nhắc nhởdaily remindernhắc nhở hàng ngàygentle remindernhắc nhở nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

promptnotificationalertrecall

Từ trái nghĩa

forgetfulnessoversight

Cụm từ liên quan

remind mecụm từ
nhắc tôi
remind someone of somethingcụm từ
nhắc ai đó về một việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng nhắc nhở hiệu quả

Bạn có thể sử dụng ứng dụng nhắc nhở trên điện thoại để quản lý thời gian và không quên các việc cần làm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'remind' (nhắc nhở) + hậu tố '-er' (người hoặc vật thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để nhắc nhở về các việc cần làm hoặc sự kiện sắp xảy ra.

Phân tích từ

remind
nhắc nhở
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.