Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disconnect

disconnect

/dɪsˈkɒnɛkt/
ngắt kết nối

The internet connection was so bad that I had to disconnect.

Kết nối internet quá tệ nên tôi phải ngắt kết nối.


chung

Ngắt kết nối hoặc tách rời một vật thể hoặc hệ thống khỏi một hệ thống khác.

He disconnected the phone line before leaving.

Anh ấy đã ngắt đường dây điện thoại trước khi đi.

Thường dùng để chỉ việc ngắt kết nối vật lý hoặc kỹ thuật.

thông thường

Tách rời cảm xúc hoặc mối quan hệ với một người hoặc một tình huống.

She decided to disconnect from social media to reduce stress.

Cô ấy quyết định tách rời khỏi mạng xã hội để giảm căng thẳng.

Dùng để chỉ việc tách rời tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

disconnect fromtách rời khỏidisconnect the powerngắt nguồn điện

Từ đồng nghĩa

separatedetachdisengage

Từ trái nghĩa

connectattachlink

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này. Trong kỹ thuật, nó thường dùng để chỉ việc ngắt kết nối vật lý. Trong tâm lý, nó có thể dùng để chỉ việc tách rời cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (tách rời) + 'connect' (kết nối).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng để chỉ việc ngắt kết nối vật lý. Trong ngữ cảnh tâm lý, có thể dùng để chỉ việc tách rời cảm xúc.

Phân tích từ

dis-
tách rời
prefix
+
connect
kết nối
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.