Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. relative

relative

/ˈrɛlətɪv/
người thân

She invited all her relatives to the wedding.

Cô ấy mời tất cả những người thân của mình đến đám cưới.


thông thường

Người trong gia đình, có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

My relatives live in different parts of the country.

Những người thân của tôi sống ở nhiều nơi khác nhau trong nước.

Thường dùng để chỉ người thân gần hoặc xa.

trang trọng

Tính chất liên quan hoặc có mối quan hệ với cái gì đó.

The relative importance of these factors is still debated.

Tính chất quan trọng tương đối của những yếu tố này vẫn còn được tranh luận.

Dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

close relativengười thân gầndistant relativengười thân xarelative importancetính chất quan trọng tương đối

Từ đồng nghĩa

family memberrelationkin

Từ trái nghĩa

strangeroutsider

Cụm từ liên quan

relative tocụm từ
so với, liên quan đến
in relative termscụm từ
theo cách nhìn tương đối

Mẹo hay

Sử dụng 'relative' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'relative' thường đi với các từ như 'close' (người thân gần) hoặc 'distant' (người thân xa).

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa danh từ và tính từ

Lưu ý rằng 'relative' có thể là danh từ (người thân) hoặc tính từ (liên quan).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'có mối quan hệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'relative' có thể dùng như danh từ (người thân) hoặc tính từ (liên quan). Trong tiếng Việt, 'người thân' thường dùng để chỉ nghĩa danh từ, còn 'tính chất liên quan' dùng cho nghĩa tính từ.

Phân tích từ

relat
liên quan
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.