Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. link

link

/lɪŋk/
liên kết

Click the link to visit our website.

Bấm vào liên kết để truy cập trang web của chúng tôi.


chung

Một liên kết hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều vật thể, ý tưởng, hoặc người.

The scientist discovered a link between diet and health.

Nhà khoa học đã phát hiện ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, internet, hoặc quan hệ xã hội.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, một liên kết là một đường dẫn đến một trang web hoặc tài liệu khác.

The hyperlink connects to another page on the website.

Liên kết siêu văn bản dẫn đến một trang khác trên trang web.

Trong ngữ cảnh này, 'link' thường được dùng cùng với từ 'hyperlink'.

Cụm từ kết hợp

click a linkbấm vào liên kếtbroken linkliên kết bị hỏnglink toliên kết đến

Từ đồng nghĩa

connectionlinkagebondtie

Từ trái nghĩa

disconnectseparationdisconnection

Cụm từ liên quan

link upđộng từ cụm
kết nối
link tocụm từ
liên kết đến

Mẹo hay

Sử dụng 'link' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'link' thường dùng để chỉ đường dẫn hoặc liên kết siêu văn bản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'link' và 'linkage'

'Link' thường dùng để chỉ một liên kết đơn, còn 'linkage' dùng để chỉ một hệ thống liên kết phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'link', có nghĩa là 'một phần của một chuỗi' hoặc 'một phần của một dây'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'link' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'liên kết'.

Phân tích từ

link
liên kết
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.