Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regionally

regionally

/ˈrɪdʒənəli/
theo khu vực

The product is sold regionally across Southeast Asia.

Sản phẩm được bán theo khu vực ở Đông Nam Á.


trang trọng

Theo khu vực hoặc trong một khu vực cụ thể.

The company operates regionally with offices in three cities.

Công ty hoạt động theo khu vực với các văn phòng ở ba thành phố.

Thường dùng để chỉ hoạt động, phân phối, hoặc sự phân bố theo khu vực địa lý.

Cụm từ kết hợp

regionally distributedphân bố theo khu vựcregionally baseddựa trên khu vực

Từ đồng nghĩa

locallyregionallygeographically

Từ trái nghĩa

nationallyglobally

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'regionally' khi muốn nhấn mạnh hoạt động hoặc sự phân bố theo khu vực, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ 'regionally' bắt nguồn từ 'region' (khu vực) và hậu tố '-ally' (theo cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc phân phối sản phẩm.

Phân tích từ

region
khu vực
root
+
-ally
theo cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.