Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refresh

refresh

/rɪˈfreʃ/
làm mới

I need to refresh my memory about this topic.

Tôi cần làm mới trí nhớ về chủ đề này.


thông thường

Làm cho tươi mới, làm cho sạch, làm cho tươi tắn.

She took a nap to refresh herself.

Cô ấy ngủ một giấc để làm mới bản thân.

Thường dùng để nói về việc làm cho mình hoặc một vật gì đó trở nên tươi mới.

Công nghệ
chuyên ngành

Làm mới trang web hoặc ứng dụng để cập nhật nội dung.

The website refreshes every 5 minutes to update the stock prices.

Trang web làm mới mỗi 5 phút để cập nhật giá cổ phiếu.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'refresh' thường dùng để chỉ việc làm mới dữ liệu hoặc giao diện.

Cụm từ kết hợp

refresh the memorylàm mới trí nhớrefresh the pagelàm mới trangrefresh the datalàm mới dữ liệu

Từ đồng nghĩa

renewrevitalizereviverecharge

Từ trái nghĩa

depleteexhaustdrain

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'refresh' thường dùng để chỉ việc làm mới dữ liệu hoặc giao diện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'refrescare' (làm cho tươi mới).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'refresh' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'làm mới'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-fresh
tươi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.