Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refrained

refrained

/rɪˈfreɪnd/
kiểm soát bản thân

She refrained from commenting on the controversial topic.

Cô ấy đã kiểm soát bản thân và không bình luận về chủ đề gây tranh cãi.


trang trọngthông thường

Kiểm soát bản thân để không làm hoặc nói điều gì đó.

He refrained from eating dessert to stay healthy.

Anh ấy đã kiểm soát bản thân và không ăn tráng miệng để giữ gìn sức khỏe.

Despite being angry, she refrained from shouting.

Dù rất tức giận, cô ấy vẫn kiểm soát bản thân và không la hét.

Thường dùng với từ 'from' để chỉ điều gì đó người ta cố gắng tránh.

Cụm từ kết hợp

refrain fromkiểm soát bản thân để không

Từ đồng nghĩa

abstainedrestrainedavoided

Từ trái nghĩa

indulgedgave in

Mẹo hay

Sử dụng 'refrain from'

Luôn dùng 'refrain from' khi muốn nói về việc kiểm soát bản thân để không làm gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'refrain' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'tránh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'from' để chỉ hành động hoặc lời nói mà người ta cố gắng tránh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-frain
kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.