rapid
nhanh chóngThe river's current was rapid.
Dòng sông chảy rất nhanh.
trang trọng
nhanh chóng, nhanh gọn, nhanh chóng
She made a rapid recovery from her illness.
Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau bệnh.
Dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'rapid' để nhấn mạnh sự nhanh chóng trong thời gian hoặc tốc độ, không dùng cho sự nhanh chóng trong hành động đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'rapidus' có nghĩa là 'chảy nhanh, nhanh chóng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong thời gian, tốc độ hoặc tiến trình.
Từ Điển Anh Việt