Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fast

fast

/fɑːst/
nhanh

She is a fast runner.

Cô ấy chạy rất nhanh.


thông thường

Di chuyển hoặc làm việc với tốc độ cao

The car is very fast.

Xe đó rất nhanh.

Thường dùng để mô tả tốc độ cao trong các hoạt động

thông thường

Thời gian ngắn

It was a fast meal.

Đó là một bữa ăn nhanh.

Dùng để chỉ bữa ăn nhanh hoặc thời gian ngắn

Cụm từ kết hợp

fast foodđồ ăn nhanhfast laneđường nhanhfast trackđường nhanh

Từ đồng nghĩa

quickrapidspeedy

Từ trái nghĩa

slowslow-moving

Cụm từ liên quan

fast and furiouscụm từ
nhanh và dữ dội

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'fast' thường dùng để mô tả tốc độ cao hoặc thời gian ngắn, hãy sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nhanh'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tốc độ cao hoặc thời gian ngắn

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.