rapidly

/ˈræpɪdli/
nhanh chóng

The technology is advancing rapidly.

Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.


trang trọngthông thường

Nhanh chóng, với tốc độ cao hoặc trong thời gian ngắn.

She finished her work rapidly and left early.

Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng và rời sớm.

The population is growing rapidly in urban areas.

Dân số đang tăng nhanh chóng ở các khu vực đô thị.

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong hành động hoặc sự phát triển.

Cụm từ kết hợp

advance rapidlyphát triển nhanh chónggrow rapidlytăng trưởng nhanh chóngchange rapidlythay đổi nhanh chóng

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'rapidly' để nhấn mạnh tốc độ cao trong hành động hoặc sự phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rapid' (nhanh) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng trong hành động, sự phát triển hoặc sự thay đổi.

Phân tích từ

rapid
nhanh
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt