Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rank

rank

/ræŋk/
thứ hạng, cấp bậc

She holds a high rank in the military.

Cô ấy giữ một cấp bậc cao trong quân đội.


trang trọng

Thứ hạng hoặc cấp bậc của một người trong một tổ chức, quân đội, hoặc hệ thống phân cấp.

The general has a high rank in the army.

Tướng này có cấp bậc cao trong quân đội.

Thường dùng trong quân đội, công ty, hoặc tổ chức có hệ thống phân cấp.

thông thường

Đánh giá hoặc xếp hạng dựa trên chất lượng, hiệu suất, hoặc giá trị.

This restaurant ranks among the best in the city.

Nhà hàng này xếp hạng trong số những nhà hàng tốt nhất thành phố.

Thường dùng trong đánh giá, xếp hạng, hoặc so sánh.

trang trọng

Động từ: Xếp hạng, đánh giá, hoặc xếp thứ tự.

The products are ranked based on their quality.

Các sản phẩm được xếp hạng dựa trên chất lượng.

Dùng như động từ để chỉ hành động xếp hạng hoặc đánh giá.

Cụm từ kết hợp

high rankcấp bậc caolow rankcấp bậc thấprank someonexếp hạng ai

Từ đồng nghĩa

gradelevelstatusclassorder

Từ trái nghĩa

disorderchaosunranked

Cụm từ liên quan

rank and filecụm từ
các thành viên thường xuyên của một tổ chức
rank outđộng từ cụm
xếp hạng cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rank' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

Khi 'rank' dùng như danh từ, nó chỉ thứ hạng hoặc cấp bậc. Khi dùng như động từ, nó chỉ hành động xếp hạng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Rang' (vị trí, thứ hạng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'rank' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

rank
thứ hạng, cấp bậc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.