rally

/ˈræli/
cuộc tụ họp, cuộc biểu tình

The activists organized a rally to protest the new law.

Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối luật mới.


thông thường

Một cuộc tụ họp công khai, thường để biểu tình hoặc ủng hộ một vấn đề nào đó.

The rally drew thousands of supporters to the city square.

Cuộc tụ họp đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ đến quảng trường thành phố.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Tài chínhKinh doanh
trang trọng

Một sự hồi phục hoặc tăng cường sau một thời kỳ suy giảm.

The company's stock prices rallied after the positive earnings report.

Giá cổ phiếu của công ty đã hồi phục sau báo cáo kết quả kinh doanh tích cực.

Trong lĩnh vực tài chính, 'rally' thường đề cập đến sự tăng giá của cổ phiếu hoặc thị trường.

thông thường

Một cuộc đua xe hoặc xe máy, đặc biệt là trong thể thao động cơ.

The rally car race was held on a winding mountain road.

Cuộc đua xe rally được tổ chức trên một con đường núi uốn lượn.

Trong thể thao, 'rally' có thể đề cập đến một cuộc đua hoặc một trận đấu trong một số môn thể thao như bóng chuyền.

Cụm từ kết hợp

rally supporttụ họp ủng hộrally togethertụ họp lại với nhaurally cryslogan của cuộc biểu tình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rally aroundcụm từ
tụ họp lại để ủng hộ ai đó
rally crycụm từ
slogan của cuộc biểu tình

Mẹo hay

Sử dụng 'rally' trong bối cảnh chính trị

Khi nói về một cuộc biểu tình hoặc cuộc tụ họp công khai, bạn có thể sử dụng 'rally' để mô tả sự kiện đó.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa của 'rally'

Lưu ý rằng 'rally' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'rallier', có nghĩa là 'tụ họp lại' hoặc 'hồi phục'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rally' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng. Trong bối cảnh chính trị, nó thường đề cập đến một cuộc biểu tình công khai. Trong tài chính, nó có thể đề cập đến sự hồi phục của thị trường. Trong thể thao, nó có thể đề cập đến một cuộc đua hoặc trận đấu.

Phân tích từ

rally
tụ họp, hồi phục
root
Từ Điển Anh Việt