Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. purity

purity

/ˈpjʊrɪti/
sự trong trắng

The purity of the mountain air was refreshing.

Không khí trên núi trong trắng làm cho người ta cảm thấy thoải mái.


chung

Tính chất trong trắng, không bị ô nhiễm hoặc không có tạp chất.

The purity of the water is essential for drinking.

Sự trong trắng của nước là rất quan trọng đối với việc uống.

Thường dùng để mô tả chất lượng của một vật chất hoặc môi trường.

chung

Tính chất tinh khiết, không bị hư hỏng hoặc bị ảnh hưởng.

Her purity of heart was evident in her actions.

Tính trong trắng của trái tim cô ấy được thể hiện qua hành động của cô.

Dùng để mô tả tính cách hoặc tính chất tinh khiết của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

purity of hearttính trong trắng của trái timpurity of intentiontính trong trắng của ý địnhpurity of watersự trong trắng của nước

Từ đồng nghĩa

cleannesspurenesswhitenessinnocence

Từ trái nghĩa

impuritycontaminationpollutioncorruption

Cụm từ liên quan

as pure as the driven snowthành ngữ
rất trong trắng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'purity' thường dùng để mô tả sự trong trắng của vật chất hoặc tính cách của người.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'pure'

'Purity' là danh từ, trong khi 'pure' là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'purus' có nghĩa là 'trong trắng, tinh khiết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả chất lượng của một vật chất hoặc tính cách của một người.

Phân tích từ

pur
trong trắng
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.