Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. award

award

/əˈwɔːd/
giải thưởng

She won an award for her outstanding performance.

Cô ấy nhận giải thưởng vì sự đóng góp xuất sắc của mình.


trang trọng

Một giải thưởng hoặc sự công nhận được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức vì thành tích hoặc đóng góp xuất sắc.

The company gave him an award for his years of service.

Công ty đã trao cho anh ấy một giải thưởng để ghi nhận những năm làm việc của anh ấy.

Thường được trao trong các buổi lễ hoặc sự kiện công khai.

trang trọng

Được trao giải thưởng hoặc được công nhận.

She was awarded a medal for her bravery.

Cô ấy được trao huy chương vì sự dũng cảm của mình.

Dùng như một động từ.

Cụm từ kết hợp

win an awardđược trao giải thưởngaward ceremonylễ trao giảiaward-winningđược trao giải

Từ đồng nghĩa

prizehonorrecognitionreward

Từ trái nghĩa

penaltypunishment

Cụm từ liên quan

award-winningcụm từ
được trao giải

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'award' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Award' có thể là danh từ (giải thưởng) hoặc động từ (trao giải).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'awarder', có nghĩa là 'trao cho'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'award' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, như trao giải thưởng trong các buổi lễ hoặc sự kiện công khai.

Phân tích từ

a
một
prefix
+
ward
phân chia, trao
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.