Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. preside

preside

/prɪˈzaɪd/

"preside"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chủ trì

The judge will preside over the court case.

Thẩm phán sẽ chủ trì phiên tòa.


"preside"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

chủ trì một sự kiện, cuộc họp, phiên tòa hoặc tổ chức chính thức

She will preside at the conference next week.

Cô ấy sẽ chủ trì hội nghị vào tuần tới.

The mayor presided over the city council meeting.

Người thị trưởng đã chủ trì cuộc họp hội đồng thành phố.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như tòa án, hội nghị, cuộc họp quan trọng.

Cụm từ kết hợp

preside overchủ trìpreside atchủ trì

Từ đồng nghĩa

chairleaddirectsupervise

Từ trái nghĩa

followobeysubmit

Mẹo hay

Phân biệt 'preside' và 'chair'

'Preside' thường nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong sự kiện chính thức, trong khi 'chair' có thể ám chỉ vai trò lãnh đạo trong cuộc họp hoặc ủy ban.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'preside'

Sử dụng 'preside' + giới từ 'over' (chủ trì sự kiện lớn) hoặc 'at' (chủ trì sự kiện cụ thể). Ví dụ: 'preside over a meeting' (chủ trì cuộc họp), 'preside at a trial' (chủ trì phiên tòa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *praesidere* (ngồi trước, đứng đầu), gồm *prae-* (trước) + *sedere* (ngồi).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Cần kết hợp với giới từ 'over' hoặc 'at' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sid-
ngồi
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.