Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. presently

presently

/ˈprɛz.ənt.li/
bây giờ, hiện tại

I will call you presently.

Tôi sẽ gọi cho bạn bây giờ.


trang trọngthông thường

Hiện tại, bây giờ; trong thời gian gần đây

The situation is presently under control.

Tình hình hiện tại đang được kiểm soát.

Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời gian gần đây.

trang trọngthông thường

Sớm, trong thời gian ngắn

The package will be delivered presently.

Gói hàng sẽ được giao sớm.

Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

presently availablecó sẵn hiện tạipresently engagedđang bận hiện tại

Từ đồng nghĩa

currentlynowat presentright now

Từ trái nghĩa

latereventuallyin the future

Cụm từ liên quan

at presentcụm từ
hiện tại
right nowcụm từ
bây giờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'presently' có thể có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sớm', tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Tránh nhầm lẫn giữa 'presently' (hiện tại/sớm) và 'currently' (hiện tại).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praesens' (hiện tại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'presently' thường dùng để chỉ 'sớm', trong khi trong tiếng Anh Anh nó thường dùng để chỉ 'hiện tại'.

Phân tích từ

present
hiện tại
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.