Looking up...
I will call you presently.
Tôi sẽ gọi cho bạn bây giờ.
Hiện tại, bây giờ; trong thời gian gần đây
The situation is presently under control.
Tình hình hiện tại đang được kiểm soát.
Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời gian gần đây.
Sớm, trong thời gian ngắn
The package will be delivered presently.
Gói hàng sẽ được giao sớm.
Dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.
Lưu ý rằng 'presently' có thể có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'sớm', tùy vào ngữ cảnh.
Tránh nhầm lẫn giữa 'presently' (hiện tại/sớm) và 'currently' (hiện tại).
Từ gốc Latin 'praesens' (hiện tại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Trong tiếng Anh Mỹ, 'presently' thường dùng để chỉ 'sớm', trong khi trong tiếng Anh Anh nó thường dùng để chỉ 'hiện tại'.