Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. post-truth

post-truth

/poʊst trʊθ/

"post-truth"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

thời đại sau sự thật

Post-truth politics relies on emotional appeals rather than facts.

Chính trị thời đại sau sự thật dựa vào sự kích động cảm xúc hơn là sự thật.


"post-truth"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một tình trạng xã hội trong đó sự thật khách quan bị thay thế bởi cảm xúc và tin tưởng cá nhân, đặc biệt trong chính trị và truyền thông.

In the post-truth era, fake news spreads faster than verified facts.

Trong thời đại sau sự thật, tin giả lan truyền nhanh hơn sự thật đã được xác minh.

Khái niệm này thường được sử dụng để mô tả hiện tượng xã hội trong thế kỷ 21.

Cụm từ kết hợp

post-truth politicschính trị thời đại sau sự thậtpost-truth erathời đại sau sự thật

Từ đồng nghĩa

post-factualfake news era

Từ trái nghĩa

evidence-basedfact-based

Cụm từ liên quan

alternative factscụm từ
sự thật thay thế
fake newscụm từ
tin giả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc chính trị, không dùng cho các tình huống cá nhân.

Quy tắc vàng

Khái niệm hiện đại

Khái niệm này bắt nguồn từ thế kỷ 21 và thường được liên kết với truyền thông xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'post-' (sau) và 'truth' (sự thật), bắt nguồn từ các nhà xã hội học và truyền thông vào những năm 2010.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng xã hội và chính trị hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh truyền thông xã hội và tin tức.

Phân tích từ

post-
sau
prefix
+
truth
sự thật
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.