postponement
sự hoãn lạiThe meeting was postponed due to bad weather.
Cuộc họp đã bị hoãn lại vì thời tiết xấu.
trang trọng
Sự hoãn lại một sự kiện, cuộc họp, hoặc hành động đến một thời điểm sau.
The wedding was postponed until next year.
Lễ cưới đã bị hoãn lại cho đến năm sau.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
postponement of the eventsự hoãn lại sự kiệnpostponement of the meetingsự hoãn lại cuộc họp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'postponement' khi muốn nhấn mạnh đến hành động hoãn lại một sự kiện hoặc cuộc họp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ 'postpone' (hoãn lại) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, chẳng hạn như cuộc họp, sự kiện, hoặc các hành động pháp lý.
Phân tích từ
postpone
hoãn lại
root-ment
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt