Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polycrisis

polycrisis

/ˈpɒlɪˌkraɪsɪs/
sự kết hợp của nhiều cuộc khủng hoảng cùng lúc

The world is facing a polycrisis of climate change, economic instability, and political tensions.

Thế giới đang đối mặt với một polycrisis bao gồm biến đổi khí hậu, bất ổn kinh tế và căng thẳng chính trị.


trang trọng

Một tình trạng mà nhiều cuộc khủng hoảng nghiêm trọng xảy ra cùng lúc, gây ra tác động phức tạp và khó giải quyết.

Experts warn that the polycrisis could lead to global instability if not addressed urgently.

Các chuyên gia cảnh báo rằng polycrisis có thể dẫn đến bất ổn toàn cầu nếu không được giải quyết kịp thời.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích xã hội, chính trị và kinh tế để mô tả tình trạng khủng hoảng đa chiều.

Cụm từ kết hợp

global polycrisispolycrisis toàn cầueconomic polycrisispolycrisis kinh tếclimate polycrisispolycrisis khí hậu

Từ đồng nghĩa

multiple crisescompound crisisinterconnected crises

Từ trái nghĩa

stabilitynormalcy

Cụm từ liên quan

compound crisiscụm từ
sự kết hợp của nhiều khủng hoảng
interconnected crisescụm từ
những cuộc khủng hoảng liên quan đến nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích chuyên sâu, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'crisis'

Khác với 'crisis' (khủng hoảng đơn lẻ), 'polycrisis' mô tả tình trạng nhiều khủng hoảng xảy ra cùng lúc và liên quan đến nhau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'poly-' (nhiều) và 'crisis' (khủng hoảng), bắt nguồn từ các phân tích xã hội và chính trị hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích về các vấn đề toàn cầu, đặc biệt là trong các lĩnh vực xã hội, chính trị và kinh tế.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
crisis
khủng hoảng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.