politics

/ˈpɒlɪtɪks/
chính trị

She studied politics at university.

Cô ấy học chính trị tại đại học.


trang trọng

Hoạt động liên quan đến việc quản lý và điều hành một quốc gia hoặc xã hội, bao gồm các quy tắc, quy định, và các cuộc tranh luận về quyền lực và quyền lợi.

The politics of the country have changed dramatically over the past decade.

Chính trị của quốc gia này đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động của chính phủ, các đảng phái chính trị, và các cuộc tranh luận xã hội.

Cụm từ kết hợp

domestic politicschính trị nội bộinternational politicschính trị quốc tếparty politicschính trị đảng phái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play politicscụm từ
sử dụng các chiến thuật chính trị để đạt được mục đích
office politicscụm từ
các hoạt động chính trị trong môi trường làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'politics' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động chính trị, không phải là các vấn đề cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'politics' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'politikós', có nghĩa là 'của một thành phố' hoặc 'của công dân'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lực, chính phủ, và các vấn đề xã hội.

Từ Điển Anh Việt