Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polychromatic display

polychromatic display

/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk dɪsˈpleɪ/
hiển thị đa sắc

The new smartphone features a polychromatic display for vibrant colors.

Điện thoại thông minh mới có màn hình hiển thị đa sắc cho màu sắc sống động.


Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình hiển thị nhiều màu sắc khác nhau, thường dùng trong công nghệ hiển thị hiện đại như màn hình OLED hoặc màn hình LCD cao cấp.

Modern TVs use polychromatic displays to produce lifelike images.

Màn hình truyền hình hiện đại sử dụng màn hình hiển thị đa sắc để tạo ra hình ảnh sống động.

Thường liên quan đến công nghệ hiển thị cao cấp như OLED, QLED, hoặc màn hình 4K HDR.

Cụm từ kết hợp

polychromatic display technologycông nghệ hiển thị đa sắcpolychromatic display panelbảng hiển thị đa sắc

Từ đồng nghĩa

multi-color displaycolor-rich displayhigh-fidelity display

Từ trái nghĩa

monochromatic display

Cụm từ liên quan

color gamutcụm từ
phạm vi màu sắc
HDR displaycụm từ
màn hình hiển thị độ tương phản cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'monochromatic display' (màn hình đơn sắc).

Nguồn gốc từ

Từ 'polychromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc), còn 'display' có nghĩa là hiển thị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hiển thị, đặc biệt là trong thiết bị điện tử cao cấp như TV, điện thoại thông minh, và máy tính bảng.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
-chromatic
màu sắc
root
+
display
hiển thị
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.