Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guest

guest

/ɡɛst/
khách

We had a guest over for dinner last night.

Chúng tôi có một khách đến nhà ăn tối hôm qua.


thông thường

Người được mời đến nhà hoặc sự kiện của người khác, thường là người không phải là thành viên của gia đình hoặc nhóm tổ chức sự kiện.

The hotel welcomed many guests during the holiday season.

Khách sạn đã chào đón rất nhiều khách trong mùa lễ.

Từ này thường dùng để chỉ người được mời hoặc đến thăm.

thông thường

Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể dùng để chỉ người tham dự một sự kiện hoặc dịch vụ (như khách hàng).

The restaurant had a guest who ordered a special dish.

Nhà hàng có một khách đã đặt một món ăn đặc biệt.

Trong tiếng Việt, từ 'khách hàng' được dùng để chỉ người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

guest of honorkhách mời danh dựguest roomphòng kháchguest listdanh sách khách mời

Từ đồng nghĩa

visitorinviteeattendee

Từ trái nghĩa

hostowner

Cụm từ liên quan

guest of honorcụm từ
khách mời danh dự
guest roomcụm từ
phòng khách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'khách' và 'khách hàng' để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Lưu ý ngữ cảnh

Từ 'guest' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần chú ý khi dịch.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'guest' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'gasts', có nghĩa là 'người được chào đón'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'khách' thường dùng để chỉ người đến thăm hoặc được mời, trong khi 'khách hàng' dùng để chỉ người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Phân tích từ

guest
người được mời hoặc đến thăm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.