Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. once in a blue moon

once in a blue moon

/wʌns ɪn ə blu mun/◆thành ngữ
hiếm khi xảy ra

I only eat ice cream once in a blue moon.

Tôi chỉ ăn kem hiếm khi xảy ra.


◆ Nghĩa thực sự
Mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra rất hiếm.
¶ Nghĩa đen
Một lần trong khi mặt trăng xanh (một hiện tượng hiếm xảy ra).
Phân tích nghĩa đen
oncemột lần+in a blue moontrong khi mặt trăng xanh
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mặt trăng xanh là một hiện tượng hiếm, nên dùng để mô tả sự hiếm có.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện xảy ra rất ít.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ hiện tượng thiên văn học, nhưng hiện được dùng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả sự hiếm có.
thông thường

Xảy ra rất hiếm, không thường xuyên.

She visits her hometown once in a blue moon.

Cô ấy chỉ đến thăm quê hương rất hiếm khi.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra rất ít.

Từ đồng nghĩa

rarelyinfrequentlyseldom

Từ trái nghĩa

frequentlyoftenregularly

Cụm từ liên quan

once in a whilecụm từ
thỉnh thoảng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả sự kiện hiếm khi xảy ra, thường không thường xuyên.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự kiện thường xuyên

Không dùng cho sự kiện xảy ra thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ 'blue moon' (mặt trăng xanh) có liên quan đến hiện tượng hiếm xảy ra, và 'once in a blue moon' được sử dụng để mô tả sự kiện hiếm khi xảy ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh tính hiếm của một sự kiện.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.