Looking up...
She perused the book for hours, determined to understand every detail.
Cô ấy đọc sách suốt nhiều giờ, quyết tâm hiểu hết mọi chi tiết.
Học tập hoặc nghiên cứu một cách chăm chỉ và cẩn thận.
He perused the legal documents before signing them.
Anh ấy đọc kỹ các tài liệu pháp lý trước khi ký.
Thường dùng với các tài liệu hoặc nội dung cần nghiên cứu kỹ.
Không nên dùng 'perse' thay cho 'peruse' (đọc kỹ).
Từ gốc Latin 'perspicere' (xem rõ, xem kỹ).
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên nghiệp.