Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. permit to carry

permit to carry

/pərˈmɪt tuː ˈkæri/
giấy phép mang theo

You need a permit to carry a firearm in this state.

Bạn cần một giấy phép để mang theo vũ khí tại bang này.


Luật
trang trọng

Giấy phép chính thức cho phép một người mang theo một vật cụ thể, thường là vũ khí hoặc vật phẩm có quy định pháp lý.

The police issued a permit to carry a concealed weapon.

Cảnh sát đã cấp một giấy phép mang theo vũ khí ẩn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến vũ khí.

Cụm từ kết hợp

permit to carry a firearmgiấy phép mang theo vũ khípermit to carry a weapongiấy phép mang theo vũ khí

Từ đồng nghĩa

license to carrycarrying permit

Từ trái nghĩa

prohibition to carry

Cụm từ liên quan

concealed carry permitcụm từ
giấy phép mang theo vũ khí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giấy phép mang theo thường liên quan đến vũ khí, nên sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Giấy phép mang theo thường được quy định bởi luật pháp địa phương và quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'permit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permittere' (cho phép), và 'carry' có nghĩa là mang theo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến vũ khí hoặc vật phẩm có quy định pháp lý.

Phân tích từ

permit
giấy phép
root
+
to carry
mang theo
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.