Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scan

scan

/skæn/
quét

She scanned the document before sending it.

Cô ấy đã quét tài liệu trước khi gửi đi.


thông thường

Quét hoặc xem xét một vật thể, văn bản hoặc không gian bằng mắt hoặc thiết bị để tìm kiếm thông tin hoặc kiểm tra chi tiết.

The nurse scanned the patient's wristband for the barcode.

Y tá đã quét mã vạch trên băng tay của bệnh nhân.

He scanned the room for any signs of danger.

Anh ấy đã quét phòng để tìm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.

Thường được sử dụng với các thiết bị như máy quét, máy chụp cắt lớp hoặc máy quét mã vạch.

thông thường

Quét một tài liệu hoặc hình ảnh bằng máy quét để chuyển đổi thành định dạng số.

I need to scan this document and email it to you.

Tôi cần quét tài liệu này và gửi cho bạn qua email.

Trong ngữ cảnh này, 'scan' thường liên quan đến việc chuyển đổi tài liệu giấy thành tệp số.

Cụm từ kết hợp

scan the roomquét phòngscan a documentquét tài liệuscan a barcodequét mã vạch

Từ đồng nghĩa

scanscanscan

Mẹo hay

Sử dụng 'scan' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về việc quét tài liệu hoặc mã vạch, hãy sử dụng 'scan' để mô tả quá trình chuyển đổi thành định dạng số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'scannere' có nghĩa là 'quét, xem xét'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scan' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.