performance metric
chỉ số hiệu suấtThe company tracks several performance metrics to evaluate employee productivity.
Công ty theo dõi nhiều chỉ số hiệu suất để đánh giá năng suất của nhân viên.
Một chỉ số đo lường hiệu suất hoặc hiệu quả của một quá trình, hệ thống, hoặc cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể.
The sales team's performance metrics include conversion rates and customer satisfaction scores.
Các chỉ số hiệu suất của nhóm bán hàng bao gồm tỷ lệ chuyển đổi và điểm đánh giá hài lòng của khách hàng.
Chỉ số hiệu suất thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả và hiệu suất trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ, hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý về ngữ cảnh
Chỉ số hiệu suất có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực. Ví dụ, trong kinh doanh có chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi, trong kỹ thuật có chỉ số như thời gian phản hồi hệ thống.
Quy tắc vàng
Chọn chỉ số phù hợp
Chỉ số hiệu suất nên được chọn dựa trên mục tiêu cụ thể của dự án hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'performance' (hiệu suất) và 'metric' (chỉ số đo lường).
Ghi chú sử dụng
Chỉ số hiệu suất thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh, kỹ thuật, và các lĩnh vực chuyên môn khác để đánh giá hiệu quả của các quá trình hoặc cá nhân.