Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. passing

passing

/ˈpæsɪŋ/
đi qua, vượt qua, qua đi

She gave me a passing glance as she walked by.

Cô ấy nhìn tôi một cái nhìn nhanh khi đi qua.


thông thường

Chuyển động hoặc hành động đi qua một nơi nào đó.

The car passed by quickly.

Chiếc xe đã đi qua nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả hành động đi qua một điểm nào đó.

trang trọng

Kết quả hoặc điểm số đạt được trong một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.

He got a passing grade on the exam.

Anh ấy đạt điểm đủ để qua kỳ thi.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'passing' thường liên quan đến điểm số tối thiểu để qua môn.

thông thường

Tạm thời hoặc không lâu lâu.

She had a passing interest in photography.

Cô ấy có một sự quan tâm tạm thời đến nhiếp ảnh.

Dùng để mô tả sự quan tâm hoặc sự chú ý không lâu lâu.

Cụm từ kết hợp

passing glancecái nhìn nhanhpassing gradeđiểm đủ để quapassing interestsự quan tâm tạm thời

Từ đồng nghĩa

transientfleetingtemporarysufficient

Từ trái nghĩa

permanentlastingfailing

Cụm từ liên quan

passing the buckthành ngữ
tránh trách nhiệm
passing the torchthành ngữ
chuyển giao trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'passing' thường liên quan đến điểm số đủ để qua môn. Ví dụ: 'He got a passing grade on the exam.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'passing' và 'failing'

'Passing' có nghĩa là đủ điều kiện để qua, còn 'failing' có nghĩa là không đủ điều kiện. Ví dụ: 'She passed the exam' (Cô ấy qua kỳ thi) vs. 'She failed the exam' (Cô ấy không qua kỳ thi).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pass', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'passing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong giáo dục, nó thường liên quan đến điểm số đủ để qua môn. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể mô tả hành động đi qua hoặc sự quan tâm tạm thời.

Phân tích từ

pass
đi qua, vượt qua
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.